translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vết sẹo" (2件)
vết sẹo
play
日本語 傷痕
Trên mặt anh ấy có vết sẹo.
彼の顔に傷痕がある。
マイ単語
vết sẹo
play
日本語 傷跡
Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.
彼の顔に傷跡がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vết sẹo" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vết sẹo" (2件)
Trên mặt anh ấy có vết sẹo.
彼の顔に傷痕がある。
Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.
彼の顔に傷跡がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)